| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đàm Thị Tâm | SGKC-00525 | Thể dục 3 | LƯU QUANG HIỆP | 23/10/2025 | 219 |
| 2 | Đỗ Tiến Hải | SGKC-01178 | Vở bài tập Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 09/09/2025 | 263 |
| 3 | Đỗ Tiến Hải | SGKC-01164 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 09/09/2025 | 263 |
| 4 | Đỗ Tiến Hải | SGKC-00829 | Vở bài tập Công Nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 09/09/2025 | 263 |
| 5 | Đỗ Tiến Hải | SGKC-00827 | Công Nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 09/09/2025 | 263 |
| 6 | Đỗ Tiến Hải | SGKC-00498 | Công nghệ 3 | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2025 | 263 |
| 7 | Đỗ Tiến Hải | SGKC-01158 | Vở bài tập Tin học 5 | HỒ SỸ ĐÀM | 09/09/2025 | 263 |
| 8 | Đỗ Tiến Hải | SGKC-01145 | Tin học 5 | HỒ SỸ ĐÀM | 09/09/2025 | 263 |
| 9 | Đỗ Tiến Hải | SGKC-00783 | Tin học 4 | LÊ KHẮC THÀNH | 09/09/2025 | 263 |
| 10 | Đỗ Tiến Hải | NVDC-00394 | Công nghệ lớp 5 sách giáo viên | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 09/09/2025 | 263 |
| 11 | Đỗ Tiến Hải | NVDC-00266 | Công nghệ 4 sách giáo viên | NGUYỄN TẤT THẮNG | 09/09/2025 | 263 |
| 12 | Đỗ Tiến Hải | NVDC-00151 | Công nghệ 3 Sách giáo viên | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2025 | 263 |
| 13 | Đỗ Tiến Hải | NVDC-00388 | Tin học lớp 5 sách giáo viên | HỒ SĨ ĐÀM | 09/09/2025 | 263 |
| 14 | Đỗ Tiến Hải | NVDC-00238 | Tin học 4 sách giáo viên | LÊ KHẮC THÀNH | 09/09/2025 | 263 |
| 15 | Đỗ Tiến Hải | NVDC-00134 | Tin học 3 Sách giáo viên | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 09/09/2025 | 263 |
| 16 | Đoàn Thị Nghệ | NVDC-00367 | Khoa học lớp 5 sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 09/09/2025 | 263 |
| 17 | Đoàn Thị Nghệ | NVDC-00354 | Hoạt động trải nghiệm lớp 5 sách giáo viên | NGUYÊN DỤC QUANG | 09/09/2025 | 263 |
| 18 | Đoàn Thị Nghệ | NVDC-00371 | Đạo đức lớp 5 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 09/09/2025 | 263 |
| 19 | Đoàn Thị Nghệ | NVDC-00379 | Lịch sử và địa lý lớp 5 sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 09/09/2025 | 263 |
| 20 | Đoàn Thị Nghệ | NVDC-00345 | Toán 5 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 263 |
| 21 | Đoàn Thị Nghệ | NVDC-00328 | Tiếng Việt 5 tập 2 Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 09/09/2025 | 263 |
| 22 | Đoàn Thị Nghệ | NVDC-00326 | Tiếng Việt 5 tập 1 Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 09/09/2025 | 263 |
| 23 | Đoàn Thị Nghệ | SGKC-00859 | Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 09/09/2025 | 263 |
| 24 | Đoàn Thị Nghệ | SGKC-00880 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 09/09/2025 | 263 |
| 25 | Đoàn Thị Nghệ | SGKC-00900 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 09/09/2025 | 263 |
| 26 | Đoàn Thị Nghệ | SGKC-00909 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 09/09/2025 | 263 |
| 27 | Đoàn Thị Nghệ | SGKC-00929 | Toán 5 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 263 |
| 28 | Đoàn Thị Nghệ | SGKC-00944 | Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 263 |
| 29 | Đoàn Thị Nghệ | SGKC-00987 | Lịch sử và địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 09/09/2025 | 263 |
| 30 | Đoàn Thị Nghệ | SGKC-00967 | Vở bài tập Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 263 |
| 31 | Đoàn Thị Nghệ | SGKC-00952 | Vở bài tập Toán 5 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 263 |
| 32 | Đoàn Thị Nghệ | SGKC-01071 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 09/09/2025 | 263 |
| 33 | Đoàn Thị Nghệ | SGKC-01051 | Khoa học lớp 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 09/09/2025 | 263 |
| 34 | Đoàn Thị Nghệ | SGKC-01012 | Hoạt động trải nghiệm lớp 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 09/09/2025 | 263 |
| 35 | Hoàng Thị Hiền | NVDC-00231 | Giáo dục thể chất 4 sách giáo viên | ĐINH QUANG NGỌC | 10/09/2025 | 262 |
| 36 | Hoàng Thị Hiền | NVDC-00232 | Giáo dục thể chất 4 sách giáo viên | ĐINH QUANG NGỌC | 10/09/2025 | 262 |
| 37 | Hoàng Thị Hiền | SGKC-00781 | Giáo dục thể chất 4 | ĐINH QUANG NGỌC | 10/09/2025 | 262 |
| 38 | La Thị Hà | TKC-00368 | kiểm tra đánh giá năng lực học sinh lớp 1 môn tiếng việt kì 2 | PHẠM VĂN CÔNG | 10/09/2025 | 262 |
| 39 | La Thị Hà | TKC-00362 | kiểm tra đánh giá năng lực học sinh lớp 1 môn tiếng việt kì 1 | PHẠM VĂN CÔNG | 10/09/2025 | 262 |
| 40 | La Thị Hà | TKC-00157 | 35 đề ôn luyện toán 2 | LÊ ANH VINH | 10/09/2025 | 262 |
| 41 | La Thị Hà | TKC-00166 | Toán 2 tập 1 | VŨ VĂN DƯƠNG | 10/09/2025 | 262 |
| 42 | La Thị Hà | TKC-00167 | Toán 2 tập 2 | VŨ VĂN DƯƠNG | 10/09/2025 | 262 |
| 43 | La Thị Hà | TKC-00084 | Bài tập cuối tuần toán 5 tập 2 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 10/09/2025 | 262 |
| 44 | La Thị Hà | TKC-00375 | Thực hành tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 10/09/2025 | 262 |
| 45 | La Thị Hà | TKC-00361 | kiểm tra đánh giá năng lực học sinh lớp 1 môn tiếng việt kì 1 | PHẠM VĂN CÔNG | 10/09/2025 | 262 |
| 46 | La Thị Hà | TKC-00439 | Phiếu ôn luyện cuối tuần Tiếng việt 2 tập 2 | TRẦN MẠNH HƯỞNG | 10/09/2025 | 262 |
| 47 | La Thị Hà | NVDC-00011 | Tiếng Việt 1 tập 2 Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 262 |
| 48 | La Thị Hà | NVDC-00016 | Toán 1 Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/09/2025 | 262 |
| 49 | La Thị Hà | NVDC-00002 | Tiếng Việt 1 tập 1 Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 262 |
| 50 | La Thị Hà | NVDC-00023 | Đạo đức 1 Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ TOAN | 10/09/2025 | 262 |
| 51 | La Thị Hà | NVDC-00030 | Hoạt động trải nghiệm 1 Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 10/09/2025 | 262 |
| 52 | La Thị Hà | SGKC-00019 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 262 |
| 53 | La Thị Hà | SGKC-00022 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 262 |
| 54 | La Thị Hà | TKC-00213 | Giúp em học giỏi tiếng việt lớp 1 | PHƯƠNG NAM | 10/09/2025 | 262 |
| 55 | La Thị Hà | TKC-00585 | Bài tập cơ bản theo chuyên đề Toán lớp 1 | TÔ HOÀI PHONG | 10/09/2025 | 262 |
| 56 | La Thị Hà | TKC-00135 | Toán phát triển trí thông lớp 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 10/09/2025 | 262 |
| 57 | La Thị Hà | TKC-00113 | Tuyển chọn các bài toán đố lớp 1 | HUỲNH BẢO CHÂU | 10/09/2025 | 262 |
| 58 | La Thị Hà | TKC-00112 | Bồi dưỡng kĩ năng toán lớp 1 | Huỳnh Tấn Phương | 10/09/2025 | 262 |
| 59 | La Thị Hà | STN-00567 | Em yêu tổ quốc Việt Nam | TRỊNH ĐÌNH BẢY | 10/09/2025 | 262 |
| 60 | La Thị Hà | TKC-00318 | Tuyển chọn những bài văn miêu tả lớp 2 | TẠ ĐỨC HIỀN | 10/09/2025 | 262 |
| 61 | La Thị Hà | TKC-00379 | Bài tập phát triển năng lực tiếng việt 1 tập 1 | TRẦN HIỀN LƯƠNG | 10/09/2025 | 262 |
| 62 | La Thị Hà | TKC-00372 | Thực hành tiếng việt 1 tập 1 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 10/09/2025 | 262 |
| 63 | La Thị Hà | TKC-00376 | Thực hành tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 10/09/2025 | 262 |
| 64 | La Thị Hà | TKC-00433 | Tiếng việt 2 tập 2 | XUÂN THỊ NGUYỆT HÀ | 10/09/2025 | 262 |
| 65 | La Thị Hà | TKC-00436 | Phiếu ôn luyện cuối tuần Tiếng việt 2 tập 1 | TRẦN MẠNH HƯỞNG | 10/09/2025 | 262 |
| 66 | La Thị Hà | TKC-00403 | Bài tập cuối tuần tiếng việt 2 tập 1 | LÊ PHƯƠNG NGA | 10/09/2025 | 262 |
| 67 | La Thị Hà | TKC-00408 | Bài tập cuối tuần tiếng việt 2 tập 2 | LÊ PHƯƠNG NGA | 10/09/2025 | 262 |
| 68 | La Thị Hà | TKC-00424 | Tiếng việt 2 tập 1 | TRẦN HIỀN LƯƠNG | 10/09/2025 | 262 |
| 69 | La Thị Hà | TKC-00426 | Tiếng việt 2 tập 2 | TRẦN HIỀN LƯƠNG | 10/09/2025 | 262 |
| 70 | La Thị Hà | TKC-00385 | Phiếu bài tập phát triển năng lực tiếng việt 1 | TRẦN HIỀN LƯƠNG | 10/09/2025 | 262 |
| 71 | La Thị Hà | TKC-00383 | Bài tập phát triển năng lực tiếng việt 1 tập 2 | TRẦN HIỀN LƯƠNG | 10/09/2025 | 262 |
| 72 | La Thị Hà | TKC-00377 | Bài tập phát triển năng lực tiếng việt 1 tập 1 | TRẦN HIỀN LƯƠNG | 10/09/2025 | 262 |
| 73 | La Thị Hà | TKC-00369 | Thực hành tiếng việt 1 tập 1 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 10/09/2025 | 262 |
| 74 | La Thị Hà | TKC-00356 | 500 Câu đố giúp học sinh lớp 1 phát triển trí thông minh | PHẠM VĂN CÔNG | 10/09/2025 | 262 |
| 75 | La Thị Hà | TKC-00363 | kiểm tra đánh giá năng lực học sinh lớp 1 môn tiếng việt kì 1 | PHẠM VĂN CÔNG | 10/09/2025 | 262 |
| 76 | La Thị Hà | TKC-00360 | 35 đề ôn luyện tiếng việt 1 | VŨ THỊ LAN | 10/09/2025 | 262 |
| 77 | La Thị Hà | TKC-00539 | Tuyển tập đề kiểm tra Tiếng Việt lớp 1 | LÊ PHƯƠNG LIÊN | 10/09/2025 | 262 |
| 78 | La Thị Hà | TKC-00538 | Tuyển tập đề kiểm tra Tiếng Việt lớp 1 | LÊ PHƯƠNG LIÊN | 10/09/2025 | 262 |
| 79 | La Thị Hà | TKC-00589 | Bài tập cơ bản theo chuyên đề Toán lớp 1 | TÔ HOÀI PHONG | 10/09/2025 | 262 |
| 80 | La Thị Hà | TKC-00203 | Luyện tập toán lớp 2 tập 1 | VŨ DUY CẢNG | 07/01/2026 | 143 |
| 81 | La Thị Hà | TKC-00205 | Luyện tập toán lớp 2 tập 1 | VŨ DUY CẢNG | 07/01/2026 | 143 |
| 82 | Nguyễn Ánh Sáng | NVDC-00316 | Kế hoạch dạy học các môn học khối 4 | TRƯỜNG TH KIM LIÊN | 10/09/2025 | 262 |
| 83 | Nguyễn Ánh Sáng | NVDC-00303 | Kế hoạch dạy học các môn học khối 5 | TH KIM LIÊN | 10/09/2025 | 262 |
| 84 | Nguyễn Ánh Sáng | NVDC-00295 | Kế hoạch dạy học các môn học khối 3 | TH KIM LIÊN | 10/09/2025 | 262 |
| 85 | Nguyễn Ánh Sáng | NVDC-00285 | Kế hoạch dạy học các môn học khối 2 | TH KIM LIÊN | 10/09/2025 | 262 |
| 86 | Nguyễn Ánh Sáng | NVDC-00277 | Kế hoạch dạy học các môn học khối 1 | TH KIM LIÊN | 10/09/2025 | 262 |
| 87 | Nguyễn Ánh Sáng | SGKC-00802 | Tiếng Việt 4 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 262 |
| 88 | Nguyễn Ánh Sáng | SGKC-00172 | Tiếng Việt 2 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 262 |
| 89 | Nguyễn Ánh Sáng | SGKC-00371 | Tiếng việt 3 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 262 |
| 90 | Nguyễn Ánh Sáng | SGKC-00017 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 262 |
| 91 | Nguyễn Bích Phượng | NVDC-00377 | Đạo đức lớp 5 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 08/09/2025 | 264 |
| 92 | Nguyễn Thị Ánh Nguyệt | SGKC-00593 | Tài liệu an toàn giao thông lớp 2 | TRỊNH HOÀI THU | 10/09/2025 | 262 |
| 93 | Nguyễn Thị Ánh Nguyệt | NVDC-00155 | Hướng dẫn tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 2 Sách giáo viên | LƯƠNG VĂN VIỆT | 10/09/2025 | 262 |
| 94 | Nguyễn Thị Ánh Nguyệt | NVDC-00291 | Kế hoạch dạy học các môn học khối 2 | TH KIM LIÊN | 10/09/2025 | 262 |
| 95 | Nguyễn Thị Ánh Nguyệt | SGKC-00605 | Tài liệu an toàn giao thông lớp 2 | TRỊNH HOÀI THU | 12/11/2025 | 199 |
| 96 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | SGKC-00143 | Hoạt động trải nghiệm 1 | NGUYỄN DỤC QUANG | 09/09/2025 | 263 |
| 97 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | NVDC-00014 | Toán 1 Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 263 |
| 98 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | SGKC-00077 | Vở bài tập Toán 1 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 09/09/2025 | 263 |
| 99 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | SGKC-00061 | Toán 1 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 09/09/2025 | 263 |
| 100 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | SGKC-00118 | Đạo đức 1 | NGUYỄN THỊ TOAN | 09/09/2025 | 263 |
| 101 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | SGKC-00014 | Tiếng Việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 09/09/2025 | 263 |
| 102 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | TKC-00359 | 35 đề ôn luyện tiếng việt 1 | VŨ THỊ LAN | 09/09/2025 | 263 |
| 103 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | TKC-00367 | kiểm tra đánh giá năng lực học sinh lớp 1 môn tiếng việt kì 2 | PHẠM VĂN CÔNG | 09/09/2025 | 263 |
| 104 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | TKC-00526 | Bài tập Tiếng Việt 1 quyển 2 | HOÀNG MINH DIỄN | 09/09/2025 | 263 |
| 105 | Nguyễn Thị Bích Châm | SGKC-00337 | Vở bài tập Đạo đức 2 | NGUYỄN THỊ TOAN | 10/09/2025 | 262 |
| 106 | Nguyễn Thị Bích Châm | SGKC-00333 | Đạo đức 2 | NGUYỄN THỊ TOAN | 10/09/2025 | 262 |
| 107 | Nguyễn Thị Bích Châm | SGKC-00323 | Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm lớp 2 | LƯU QUANG HIỆP | 10/09/2025 | 262 |
| 108 | Nguyễn Thị Bích Châm | SGKC-00295 | Vở bài tập Tự nhiên xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 10/09/2025 | 262 |
| 109 | Nguyễn Thị Bích Châm | SGKC-00205 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 262 |
| 110 | Nguyễn Thị Bích Châm | SGKC-00199 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 262 |
| 111 | Nguyễn Thị Bích Châm | SGKC-00247 | Toán 2 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 10/09/2025 | 262 |
| 112 | Nguyễn Thị Bích Châm | SGKC-00231 | Toán 2 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 10/09/2025 | 262 |
| 113 | Nguyễn Thị Hòa | NVDC-00163 | Hướng dẫn tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 1 Sách giáo viên | LƯƠNG VĂN VIỆT | 10/09/2025 | 262 |
| 114 | Nguyễn Thị Hòa | NVDC-00279 | Kế hoạch dạy học các môn học khối 1 | TH KIM LIÊN | 10/09/2025 | 262 |
| 115 | Nguyễn Thị Hòa | SGKC-00374 | Tiếng việt 3 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 29/08/2025 | 274 |
| 116 | Nguyễn Thị Hòa | SGKC-00368 | Tiếng việt 3 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 29/08/2025 | 274 |
| 117 | Nguyễn Thị Hồng Thúy | SGKC-00229 | Toán 2 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 20/08/2025 | 283 |
| 118 | Nguyễn Thị Ngọc | SGKC-00624 | Tài liệu an toàn giao thông lớp 3 | TRỊNH HOÀI THU | 10/09/2025 | 262 |
| 119 | Nguyễn Thị Ngọc | SGKC-00667 | Tài liệu an toàn giao thông lớp 5 | TRỊNH HOÀI THU | 10/09/2025 | 262 |
| 120 | Nguyễn Thị Tuyết | NVDC-00311 | Kế hoạch dạy học các môn học khối 4 | TRƯỜNG TH KIM LIÊN | 10/09/2025 | 262 |
| 121 | Nguyễn Thị Yến | SGKC-01165 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 12/12/2025 | 169 |
| 122 | Nguyễn Thị Yến | SGKC-00503 | Công nghệ 3 | LÊ HUY HOÀNG | 12/12/2025 | 169 |
| 123 | Nguyễn Thị Yến | SGKC-00516 | Tin học 3 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 12/12/2025 | 169 |
| 124 | Nguyễn Thị Yến | SGKC-00504 | Công nghệ 3 | LÊ HUY HOÀNG | 29/10/2025 | 213 |
| 125 | Nguyễn Thị Yến | SGKC-00517 | Tin học 3 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 29/10/2025 | 213 |
| 126 | Nguyễn Thị Yến | NVDC-00135 | Tin học 3 Sách giáo viên | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 29/10/2025 | 213 |
| 127 | Nguyễn Thị Yến | NVDC-00150 | Công nghệ 3 Sách giáo viên | LÊ HUY HOÀNG | 29/10/2025 | 213 |
| 128 | Nguyễn Thị Yến | SGKC-00826 | Công Nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 09/09/2025 | 263 |
| 129 | Nguyễn Thị Yến | NVDC-00225 | Công nghệ 4 sách giáo viên | NGUYỄN TẤT THẮNG | 09/09/2025 | 263 |
| 130 | Nguyễn Thị Yến | SGKC-00610 | Tài liệu an toàn giao thông lớp 2 | TRỊNH HOÀI THU | 10/09/2025 | 262 |
| 131 | Nguyễn Thị Yến | NVDC-00237 | Tin học 4 sách giáo viên | LÊ KHẮC THÀNH | 10/09/2025 | 262 |
| 132 | Nguyễn Thị Yến | NVDC-00224 | Công nghệ 4 sách giáo viên | NGUYỄN TẤT THẮNG | 10/09/2025 | 262 |
| 133 | Nguyễn Thị Yến | SGKC-00784 | Tin học 4 | LÊ KHẮC THÀNH | 10/09/2025 | 262 |
| 134 | Nguyễn Thị Yến | SGKC-00737 | Công Nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 10/09/2025 | 262 |
| 135 | Nguyễn Thị Yến | SGKC-00743 | Bài tập Công Nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 10/09/2025 | 262 |
| 136 | Nguyễn Thị Yến | SGKC-00853 | Tin học 4 | LÊ KHẮC THÀNH | 10/09/2025 | 262 |
| 137 | Nguyễn Thị Yến | SGKC-00828 | Công Nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 10/09/2025 | 262 |
| 138 | Nguyễn Thị Yến | NVDC-00230 | Công nghệ 4 sách giáo viên | NGUYỄN TẤT THẮNG | 10/09/2025 | 262 |
| 139 | Nguyễn Thị Yến | NVDC-00272 | Tin học 4 sách giáo viên | LÊ KHẮC THÀNH | 10/09/2025 | 262 |
| 140 | Nguyễn Thị Yến | TKC-00484 | Phương pháp trồng hoa | VIỆT CHƯƠNG | 10/09/2025 | 262 |
| 141 | Nguyễn Thị Yến | TKC-00497 | Hoa lan nuôi trồng và kinh doanh | PHAN PHÚC HUÂN | 10/09/2025 | 262 |
| 142 | Nguyễn Thị Yến | SGKC-00565 | tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 1 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 10/09/2025 | 262 |
| 143 | Nguyễn Thị Yến | SGKC-00566 | tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 2 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 10/09/2025 | 262 |
| 144 | Nguyễn Thu Hằng | SGKC-00434 | Vở bài tập Toán 3 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 10/09/2025 | 262 |
| 145 | Phạm Thị Hòa | SGKC-00759 | Vở bài tập Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ | 10/09/2025 | 262 |
| 146 | Phạm Thị Hòa | NVDC-00200 | Khoa học 4 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 10/09/2025 | 262 |
| 147 | Phạm Thị Hòa | SGKC-00842 | Vở bài tập Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 10/09/2025 | 262 |
| 148 | Phạm Thị Hòa | NVDC-00185 | Tiếng việt 4 sách giáo viên tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 262 |
| 149 | Phạm Thị Hòa | SGKC-00812 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 09/09/2025 | 263 |
| 150 | Phạm Thị Hòa | SGKC-00804 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 09/09/2025 | 263 |
| 151 | Phạm Thị Hòa | SGKC-00732 | Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 09/09/2025 | 263 |
| 152 | Phạm Thị Hòa | SGKC-00719 | Vở bài tập Lịch sử và Địa lý 4 | đỖ THANH BÌNH | 09/09/2025 | 263 |
| 153 | Phạm Thị Hòa | SGKC-00730 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 09/09/2025 | 263 |
| 154 | Phạm Thị Hòa | SGKC-00717 | Lịch sử và Địa lý 4 | đỖ THANH BÌNH | 09/09/2025 | 263 |
| 155 | Phạm Thị Hòa | SGKC-00679 | Toán 4 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 263 |
| 156 | Phạm Thị Hòa | NVDC-00214 | Hoạt động trải nghiệm 4 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 09/09/2025 | 263 |
| 157 | Phạm Thị Hòa | NVDC-00249 | Tiếng Việt 4 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 09/09/2025 | 263 |
| 158 | Phạm Thị Hòa | NVDC-00218 | Lịch sử và địa lý 4 sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 09/09/2025 | 263 |
| 159 | Phạm Thị Huế | TKC-00632 | Ôn tập và kiểm tra nâng cao và phát triển năng lực Toán lớp 2 tập 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 24/12/2025 | 157 |
| 160 | Phạm Thị Huế | TKC-00614 | Kiểm tra đánh giá năng lực học sinh lớp 2 Môn toán học kì 2 | PHẠM VĂN CÔNG | 24/12/2025 | 157 |
| 161 | Phạm Thị Huế | SGKC-00797 | Toán 4 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 24/12/2025 | 157 |
| 162 | Phạm Thị Huế | SGKC-00943 | Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 24/12/2025 | 157 |
| 163 | Phạm Thị Huế | TKC-00613 | Kiểm tra đánh giá năng lực học sinh lớp 2 Môn toán học kì 1 | PHẠM VĂN CÔNG | 24/12/2025 | 157 |
| 164 | Phạm Thị Huế | TKC-00194 | Bài tập phát triển năng lực toán lớp 2 tập 1 | PHẠM VĂN CÔNG | 24/12/2025 | 157 |
| 165 | Phạm Thị Huế | TKC-00208 | Luyện tập toán lớp 2 tập 2 | VŨ DUY CẢNG | 05/01/2026 | 145 |
| 166 | Phạm Thị Huế | SGKC-00267 | Vở bài tập Toán 2 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 05/01/2026 | 145 |
| 167 | Phạm Thị Huế | TKC-00631 | Ôn tập và kiểm tra nâng cao và phát triển năng lực Toán lớp 2 tập 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 05/01/2026 | 145 |
| 168 | Phạm Thị Huế | SGKC-00234 | Toán 2 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 05/01/2026 | 145 |
| 169 | Phạm Thị Huế | SGKC-00187 | Tiếng Việt 2 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 05/01/2026 | 145 |
| 170 | Phạm Thị Là | NVDC-00362 | Khoa học lớp 5 sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 10/09/2025 | 262 |
| 171 | Phạm Thị Là | NVDC-00353 | Hoạt động trải nghiệm lớp 5 sách giáo viên | NGUYÊN DỤC QUANG | 10/09/2025 | 262 |
| 172 | Phạm Thị Là | NVDC-00369 | Đạo đức lớp 5 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 10/09/2025 | 262 |
| 173 | Phạm Thị Là | NVDC-00378 | Lịch sử và địa lý lớp 5 sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 10/09/2025 | 262 |
| 174 | Phạm Thị Là | NVDC-00325 | Tiếng Việt 5 tập 1 Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 262 |
| 175 | Phạm Thị Là | NVDC-00335 | Tiếng Việt 5 tập 2 Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 262 |
| 176 | Phạm Thị Là | NVDC-00347 | Toán 5 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/09/2025 | 262 |
| 177 | Phạm Thị Là | SGKC-00911 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 262 |
| 178 | Phạm Thị Là | SGKC-00901 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 262 |
| 179 | Phạm Thị Là | SGKC-00881 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 262 |
| 180 | Phạm Thị Là | SGKC-00864 | Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 262 |
| 181 | Phạm Thị Là | SGKC-00951 | Vở bài tập Toán 5 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/09/2025 | 262 |
| 182 | Phạm Thị Là | SGKC-00964 | Vở bài tập Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/09/2025 | 262 |
| 183 | Phạm Thị Là | SGKC-00985 | Lịch sử và địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 10/09/2025 | 262 |
| 184 | Phạm Thị Là | SGKC-00928 | Toán 5 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/09/2025 | 262 |
| 185 | Phạm Thị Là | SGKC-00945 | Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/09/2025 | 262 |
| 186 | Phạm Thị Là | SGKC-01070 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 10/09/2025 | 262 |
| 187 | Phạm Thị Là | SGKC-01052 | Khoa học lớp 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 10/09/2025 | 262 |
| 188 | Phạm Thị Là | SGKC-01022 | Hoạt động trải nghiệm lớp 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 10/09/2025 | 262 |
| 189 | Trần Thị Tính | STN-00862 | Công chúa ngủ trong rừng | VĨNH TÂM | 10/09/2025 | 262 |
| 190 | Trần Thị Tính | STN-00527 | Khám phá khoa học tri thức thế giới quanh ta | PHƯƠNG LINH | 10/09/2025 | 262 |
| 191 | Trần Thị Tính | SDD-00206 | Đồng dao Việt Nam tinh tuyển | DƯƠNG PHONG | 10/09/2025 | 262 |
| 192 | Trần Thị Tính | SDD-00004 | Quà tặng cuộc sống | THẢO NGỌC | 10/09/2025 | 262 |
| 193 | Trần Thị Tính | STN-00905 | 101 truyện mẹ kể con nghe | VÂN ANH | 10/09/2025 | 262 |
| 194 | Trần Thị Tính | TKC-00591 | Em học Toán lớp 1 | NGUYỄN CAM | 10/09/2025 | 262 |
| 195 | Trần Thị Tính | TNQG-00200 | Nàng công chúa ngủ trong rừng | Nguyễn Như Quỳnh | 10/09/2025 | 262 |
| 196 | Trần Thị Tính | STN-00889 | Làm một người trung thực | Giả Vân Bằng | 10/09/2025 | 262 |
| 197 | Trần Thị Tính | STN-00584 | 35 Câu hỏi và đáp về Biển, Đảo Việt Nam | TRẦN HỮU TRUNG | 10/09/2025 | 262 |
| 198 | Trần Thị Tính | STN-00459 | Kho tàng truyện cổ tích Viêt Nam | Nhiều tác giả | 10/09/2025 | 262 |
| 199 | Trần Thị Tính | STN-00523 | Khám phá khoa học tri thức thế giới quanh ta | PHƯƠNG LINH | 10/09/2025 | 262 |
| 200 | Trần Thị Tính | STN-00571 | Em yêu tổ quốc Việt Nam | TRỊNH ĐÌNH BẢY | 10/09/2025 | 262 |
| 201 | Trần Thị Tính | TKC-00580 | Toán naangg cao lớp 1 | TÔ HOÀI PHONG | 10/09/2025 | 262 |
| 202 | Trần Thị Tính | SDD-00167 | Quà tặng cuộc sống | NHIỀU TÁC GIẢ | 10/09/2025 | 262 |
| 203 | Trần Thị Tính | STN-00130 | Thạch Sanh | Phan Cao Tùng | 10/09/2025 | 262 |
| 204 | Trần Thị Tính | STN-00547 | Thế giới cây xanh quanh ta | PHAN NGUYÊN HỒNG | 10/09/2025 | 262 |
| 205 | Trần Thị Tính | STN-00430 | Ai mua hành tôi | Nguyễn Như Quỳnh | 10/09/2025 | 262 |
| 206 | Trần Thị Tính | TKC-00586 | Bài tập cơ bản theo chuyên đề Toán lớp 1 | TÔ HOÀI PHONG | 10/09/2025 | 262 |
| 207 | Trần Thị Tính | SDD-00116 | Thần đồng xưa của nước ta | QUỐC CHẤN | 10/09/2025 | 262 |
| 208 | Trương Thị Dư | SGKC-00438 | Vở bài tập Toán 3 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 20/01/2026 | 130 |
| 209 | Vũ Thị Chuyên | SGKC-01104 | Mĩ thuật 5 | ĐINH GIA LÊ | 10/09/2025 | 262 |
| 210 | Vũ Thị Chuyên | SGKC-00857 | Vở bài tập Mỹ thuật 4 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 10/09/2025 | 262 |
| 211 | Vũ Thị Chuyên | SGKC-00495 | Vở bài tập Mĩ thuật 3 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 10/09/2025 | 262 |
| 212 | Vũ Thị Chuyên | SGKC-00168 | Vở bài tập Mĩ thuật 1 | NGUYỄN TUẤN CƯỜNG | 10/09/2025 | 262 |
| 213 | Vũ Thị Chuyên | NVDC-00138 | Mĩ thuật 3 Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ NHUNG | 10/09/2025 | 262 |
| 214 | Vũ Thị Chuyên | SGKC-00855 | Mỹ thuật 4 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 10/09/2025 | 262 |
| 215 | Vũ Thị Hồng Trang | STN-00362 | Thạch Sanh | Nguyễn thị Hòa | 22/08/2025 | 281 |
| 216 | Vũ Thị Hồng Trang | STN-01365 | Cây khế | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 22/08/2025 | 281 |
| 217 | Vũ Thị Hồng Trang | TNQG-00142 | Tấm Cám | Nguyễn Như Quỳnh | 22/08/2025 | 281 |
| 218 | Vũ Thị Hồng Trang | TNQG-00117 | Cây tre trăm đốt | Nguyễn Như Quỳnh | 22/08/2025 | 281 |
| 219 | Vũ Thị Hồng Trang | STN-01318 | Ngỗng đẻ trứng vàng | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 22/08/2025 | 281 |
| 220 | Vũ Thị Hồng Trang | STN-00694 | Gà và Vịt | Nguyễn Như Quỳnh | 22/08/2025 | 281 |
| 221 | Vũ Thị Hồng Trang | STN-00761 | Rùa và hươu | Nguyễn Như Quỳnh | 22/08/2025 | 281 |
| 222 | Vũ Thị Hồng Trang | TNQG-00262 | Khỉ và cá sấu | Nguyễn Như Quỳnh | 22/08/2025 | 281 |
| 223 | Vũ Thị Hương | NVDC-00097 | Tiếng Việt 3 tập 2 Sách giáo viên | BÙI MẠNH HÙNG | 20/08/2025 | 283 |
| 224 | Vũ Thị Oanh | SGKC-00794 | Toán 4 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/08/2025 | 283 |
| 225 | Vũ Thị Oanh | SGKC-00684 | Vở bài tập Toán 4 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/08/2025 | 283 |
| 226 | Vũ Thị Oanh | SGKC-00696 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 283 |
| 227 | Vũ Thị Oanh | SGKC-00813 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 283 |
| 228 | Vũ Thị Oanh | SGKC-00807 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 283 |
| 229 | Vũ Thị Oanh | NVDC-00190 | Tiếng việt 4 sách giáo viên tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 283 |
| 230 | Vũ Thị Oanh | SGKC-00769 | Vở bài tập Khoa học 4 | MAI SỸ TUÁN | 20/08/2025 | 283 |